Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连续集

Phồn thể: [連續集]
liánxùjí
Nghĩa tiếng Việtphim truyền hình dài tập
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 phim truyền hình dài tập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập