Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jí

集

Nghĩatập hợp; thu thập; tuyển tập
Bộ thủ隹
Âm Hán Việttập
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jíÂm Hán Việt: tậptập hợp; thu thập; tuyển tập

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 隹 + 木

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.