Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

汇集

Phồn thể: [匯集]
huìjí
Nghĩa tiếng Việtthu thập; biên soạn; hội tụ
Âm Hán Việthối tập
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

汇集

Phồn thể: [彙集]
huìjí
Nghĩa tiếng Việtthu thập; biên soạn; hội tụ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu thập
  2. 2 biên soạn
  3. 3 hội tụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập