Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huì · huì · huì

汇

Nghĩachuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổi; loại; tập hợp; biến thể của 汇 (huì)
Bộ thủ氵
Âm Hán Việthối
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huìÂm Hán Việt: hốichuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổi
  • huìloại; tập hợp
  • huìbiến thể của 汇 (huì)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 匚

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.