Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
shù

数

Phồn thể: [數]
Nghĩa tiếng Việtcon số; số liệu; một vài; một số
Âm Hán Việtsố
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 con số; số liệu
  2. 2 một vài; một số

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
shǔ

数

Phồn thể: [數]
Nghĩa tiếng Việtđếm; coi như; xem như; liệt kê; liệt kê danh sách
Âm Hán Việtsố
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đếm
  2. 2 coi như; xem như
  3. 3 liệt kê; liệt kê danh sách

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
shuò

数

Phồn thể: [數]
Nghĩa tiếng Việt(văn học) thường xuyên; lặp đi lặp lại
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) thường xuyên; lặp đi lặp lại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập