Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

通过

Phồn thể: [通過]
tōngguò
Nghĩa tiếng Việtđi qua; vượt qua; thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp); vượt qua (một kỳ thi)
Âm Hán Việtthông quá
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi qua; vượt qua
  2. 2 thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp)
  3. 3 vượt qua (một kỳ thi)
  4. 4 bằng cách; thông qua; qua

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập