Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Phó từ ước lượng & thực tế 大约 / 基本上 / 实际上

Cấu trúc cốt lõi

大约 + Số lượng/Thời gian | 基本上 + Vị ngữ (về cơ bản) | 实际上,Mệnh đề (trên thực tế)

1. Bản chất & Cách dùng

"大约" (khoảng chừng) ước lượng con số hoặc thời gian; "基本上" (về cơ bản/hầu như) chỉ phần lớn đã hoàn thành; "实际上" (trên thực tế) tương đương 其实 nhưng khách quan hơn, dùng để bổ sung hoặc đính chính sự thật.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 通tōng过guò半bàn年nián的de努nǔ力lì,这zhè本běn词cí典diǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)里lǐ的de常cháng用yòng词cí他tā基jī本běn上shang都dōu掌zhǎng握wò了le。Thông qua nửa năm nỗ lực, những từ thông dụng trong cuốn từ điển này về cơ bản anh ấy đều đã nắm vững.
  2. 这zhè道dào题tí看kàn起qǐ来lai很hěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)简jiǎn单dān,实shí际jì上shàng很hěn容róng易yì答dá错cuò。Câu hỏi này trông thì rất đơn giản, trên thực tế lại rất dễ trả lời sai.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 大约有三十多个人参加了会议。Câu đúng: 大约有三十个人参加了会议。Không dùng đồng thời cả 大约 và 多 cho cùng một con số ước lượng.