Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
dá

答

Nghĩa tiếng Việttrả lời; phản hồi; đáp lại
Âm Hán Việtđáp
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trả lời
  2. 2 phản hồi
  3. 3 đáp lại

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
dā

答

Nghĩa tiếng Việthình thức gắn liền có nghĩa giống như từ tự do 答 (dá), dùng trong 答应 (dāying), 答理 (dāli) vv
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 hình thức gắn liền có nghĩa giống như từ tự do 答 (dá), dùng trong 答应 (dāying), 答理 (dāli) vv

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập