Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
答
Nghĩa tiếng Việttrả lời; phản hồi; đáp lại
Âm Hán Việtđáp
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trả lời
- 2 phản hồi
- 3 đáp lại
Câu ví dụ
- 当然可以!我现在先回答完老师的问题,下课以后你就把词典拿去用吧。等你完成了今天的作业、复习完课文,明天再把书还给我!Đương nhiên là được! Bây giờ mình trả lời xong câu hỏi của thầy trước, tan học bạn cứ cầm cuốn từ điển đi dùng nhé. Đợi bạn hoàn thành xong bài tập hôm nay, ôn xong bài khoá thì ngày mai trả lại sách cho mình cũng được!Từ trong câu:当然 (dāngrán)可以 (kěyǐ)我 (wǒ)现在 (xiànzài)先 (xiān)回答 (huídá)完 (wán)老师 (lǎoshī)的 (de)问题 (wèntí)下课 (xiàkè)以后 (yǐhòu)你 (nǐ)就 (jiù)把 (bǎ)词典 (cídiǎn)拿 (ná)去 (qù)用 (yòng)吧 (ba)等 (děng)你 (nǐ)完成 (wánchéng)了 (le)今天 (jīntiān)的 (de)作业 (zuòyè)复习 (fùxí)完 (wán)课文 (kèwén)明天 (míngtiān)再 (zài)把 (bǎ)书 (shū)还给 (huángěi)我 (wǒ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 答案[đáp án]Cấp: HSK 4câu trả lời; giải pháp
- 答应[答應][đáp ứng]Cấp: HSK 4trả lời; phản hồi; trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa
- 答复[答復][đáp hạ]Cấp: HSK 6biến thể của 答复 (dáfù)
- 答复[答覆]Cấp: HSK 6trả lời; hồi đáp; Phản hồi: (trong tiêu đề email)
- 解答[giải đáp]Cấp: HSK 6giải quyết (một vấn đề); khắc phục (một khó khăn); đưa ra câu trả lời
- 报答[報答][báo đáp]Cấp: HSK 7–9đền đáp; báo đáp
- 答辩[答辯]Cấp: HSK 7–9trả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án
- 辩答[辯答]phản hồi (trong tranh luận)
- 裁答trả lời (thư)
- 酬答cảm ơn bằng quà tặng
- 答白trả lời
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 吹[xuy]Cấp: HSK 4thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan