Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

解答

jiědá
Nghĩa tiếng Việtgiải quyết (một vấn đề); khắc phục (một khó khăn); đưa ra câu trả lời
Âm Hán Việtgiải đáp
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải quyết (một vấn đề)
  2. 2 khắc phục (một khó khăn)
  3. 3 đưa ra câu trả lời
  4. 4 giải pháp
  5. 5 phương án giải quyết
  6. 6 câu trả lời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập