Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dá · dā

答

Nghĩadá trả lời; phản hồi; đáp lại; dā hình thức gắn liền có nghĩa giống như từ tự do 答 (dá), dùng trong 答应 (dāying), 答理 (dāli) vv
Bộ thủ⺮
Âm Hán Việtdá đáp
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dáÂm Hán Việt: đáptrả lời; phản hồi; đáp lại
  • dāhình thức gắn liền có nghĩa giống như từ tự do 答 (dá), dùng trong 答应 (dāying), 答理 (dāli) vv

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 合

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.