Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

答辩

Phồn thể: [答辯]
dábiàn
Nghĩa tiếng Việttrả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa