辩Chữ Hán
Nghĩatranh luận; biện luận; cãi nhau
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 6 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- biàntranh luận; biện luận; cãi nhau
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – giữa – phải · 辛 + 讠 + 辛
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.