Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
zài

再

Nghĩa tiếng Việtlại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)
Âm Hán Việttái
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lại; một lần nữa; tái-
  2. 2 lần thứ hai; cái khác
  3. 3 rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)
  4. 4 dù cho ... đi nữa (theo sau bởi tính từ hoặc động từ, rồi thường là 也 (yě) hoặc 都 (dōu) để nhấn mạnh)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập