Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
yízài

一再

Nghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại
Âm Hán Việtnhất tái
  • 2 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 lặp đi lặp lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập