Chữ Hán
再
Nghĩalại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)
Bộ thủ冂
Âm Hán Việttái
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: táilại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 冉
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 再见Âm Hán Việt: tái kiếntạm biệt; gặp lại sauHSK 1
- 再次Âm Hán Việt: tái thứmột lần nữa; lại lần nữaHSK 4
- 再说Âm Hán Việt: tái thuyếtnói lại; hoãn thảo luận đến sau; hơn nữaHSK 4
- 一再Âm Hán Việt: nhất táilặp đi lặp lạiHSK 6
- 再三Âm Hán Việt: tái tamhết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lạiHSK 6
- 再生Âm Hán Việt: tái sinhtái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất)HSK 6
- 再度Âm Hán Việt: tái độmột lần nữa; lại lần nữa; thêm một lầnHSK 7–9
- 再现Âm Hán Việt: tái hiệntái tạo; tái dựng (di tích lịch sử)HSK 7–9
- 再接再厉Âm Hán Việt: tái tiếp tái lẹtiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì; nỗ lực không ngừngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不客气!学生们,再见!Không có gì! Tạm biệt các em học sinh!
- 她说:“再见”。Cô ấy nói: "Tạm biệt".Bản dịch AI
- 我来看病了。医生说我的病不大,在家喝一点儿热水,休息一天,明天再来公司。Mình đến khám bệnh rồi. Bác sĩ nói bệnh của mình không nặng, ở nhà uống một chút nước nóng, nghỉ một ngày, ngày mai lại đến công ty.
- 还没有说再见呢。Vẫn còn chưa nói tạm biệt mà.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.