Cấp: HSK 6Từ ghép
再生
Nghĩa tiếng Việttái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất)
Âm Hán Việttái sinh
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tái sinh
- 2 tái tạo
- 3 trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất)
- 4 tái chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 可再生tái tạo được (tài nguyên)
- 再生产[再生產]tái sinh sản; sự sinh sản
- 再生水nước tái sử dụng; nước tái chế
- 再生父母như cha mẹ thứ hai (thành ngữ); ân nhân vĩ đại
- 再生能源nguồn năng lượng tái tạo
- 再生燃料nhiên liệu tái tạo
- 再生医学[再生醫學]y học tái tạo
- 再生制动[再生制動]phanh tái sinh
- 再生资源[再生資源]tài nguyên tái tạo
- 可再生资源[可再生資源]tài nguyên tái tạo
- 扩大再生产[擴大再生產]mở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng
- 不可再生资源[不可再生資源]tài nguyên không tái tạo
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này