Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扩大再生产

Phồn thể: [擴大再生產]
kuòdàzàishēngchǎn
Nghĩa tiếng Việtmở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng
  • 5 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa