Từ ghép
扩大再生产
Phồn thể: [擴大再生產]Nghĩa tiếng Việtmở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng
- 5 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mở rộng sản xuất
- 2 tái sản xuất trên quy mô mở rộng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 扩[quẳng]mở rộngTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 再[tái]lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)Trang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →