Chữ Hán
扩
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: quẳngmở rộng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 广
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 广guǎng[quảng]rộng; nhiều; lan rộng
- Phần chỉ nghĩa: 广
- Phần chỉ âm: 扌
Từ có chữ này
- 扩大mở rộng; phóng to; mở rộng phạm viHSK 5
- 扩展Âm Hán Việt: quẳng triểnmở rộng; mở rộng ra; sự mở rộngHSK 6
- 扩充Âm Hán Việt: quẳng sungmở rộngHSK 7–9
- 扩建Âm Hán Việt: quẳng kiếnmở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)HSK 7–9
- 扩张Âm Hán Việt: quẳng trươngsự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)HSK 7–9
- 扩散Âm Hán Việt: quẳng tảnlan truyền; tăng nhanh; khuếch tánHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 文凯建筑师,如今许多城市在扩张过程中千篇一律地矗立起玻璃幕墙高楼,反而割裂了原有的历史文化脉络。Kiến trúc sư Văn Khải, ngày nay nhiều thành phố trong quá trình mở rộng cứ dựng lên hàng loạt cao ốc kính rập khuôn một kiểu, trái lại làm đứt gãy mạch lịch sử văn hoá vốn có.
- 这个想法很有创意!不过创业毕竟有风险,一旦盲目扩大规模,资金周转就会遇到困难。Ý tưởng này rất sáng tạo! Nhưng khởi nghiệp suy cho cùng đều có rủi ro, một khi mở rộng quy mô mù quáng thì vòng quay vốn sẽ gặp khó khăn.
- 风险一旦突破预警阈值,势必削弱集团整体的资金安全。在当前周期下,我们切忌盲目追求规模扩张。Rủi ro một khi vượt ngưỡng cảnh báo ắt sẽ làm suy yếu an toàn vốn tổng thể của tập đoàn. Trong chu kỳ hiện tại, chúng ta tuyệt đối tránh mù quáng chạy theo mở rộng quy mô.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.