Cấp: HSK 6Từ ghép
集团
Phồn thể: [集團]Nghĩa
- 1 nhóm
- 2 khối
- 3 tập đoàn
- 4 tổ hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 集团军[集團軍]cụm quân; tập thể quân đội
- 小集团[小集團]phe phái; nhóm nhỏ
- 八国集团[八國集團]G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)
- 犯罪集团[犯罪集團]tổ chức tội phạm
- 匪徒集团[匪徒集團]băng đảng
- 宏碁集团[宏碁集團]Acer, công ty máy tính Đài Loan
- 联想集团[聯想集團]Tập đoàn Lenovo (công ty máy tính Trung Quốc)
- 流氓集团[流氓集團]băng nhóm côn đồ
- 利益集团[利益集團]nhóm lợi ích
- 路透集团[路透集團]Tập đoàn Reuters plc
- 美林集团[美林集團]Merrill Lynch
- 七国集团[七國集團]G7, nhóm 7 nước công nghiệp: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (hiện là G8, bao gồm Nga)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này