Houzii
← Từ điển
Từ ghép

集团军

Phồn thể: [集團軍]
jítuánjūn
Nghĩa tiếng Việtcụm quân; tập thể quân đội
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cụm quân
  2. 2 tập thể quân đội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập