Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八国集团

Phồn thể: [八國集團]
Bāguó Jítuán
Nghĩa tiếng ViệtG8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)
  • 4 chữ
  • 28 nét