Từ ghép
八国集团
Phồn thể: [八國集團]Nghĩa
- 1 G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.