Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
wén

文

Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ; văn hóa; chữ viết
Âm Hán Việtvăn
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngôn ngữ
  2. 2 văn hóa
  3. 3 chữ viết
  4. 4 trang trọng
  5. 5 văn học
  6. 6 nhẹ nhàng
  7. 7 (cổ) lượng từ cho tiền
  8. 8 bộ thủ Khang Hy thứ 67

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
Wén

文

Nghĩa tiếng Việthọ [Wen2]
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Wen2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập