Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
quánshì

诠释

Phồn thể: [詮釋]
Nghĩa tiếng Việtdiễn giải; bình luận và giải thích; chú giải
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 diễn giải
  2. 2 bình luận và giải thích
  3. 3 chú giải
  4. 4 biểu diễn (tức là diễn một vai kịch)
  5. 5 giải mã

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập