Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

激起

jīqǐ
Nghĩa tiếng Việtkhơi dậy; gợi lên; gây ra
Âm Hán Việtkích khởi
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khơi dậy
  2. 2 gợi lên
  3. 3 gây ra
  4. 4 kích động

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập