Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
与
Phồn thể: [與]Nghĩa tiếng Việtvà; đưa cho; cùng với
Âm Hán Việtdữ
- 1 chữ
- 3 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 và
- 2 đưa cho
- 3 cùng với
Câu ví dụ
- 当一部好作品被翻译成外语时,它不仅让外国读者了解了另一种文化,也促进了彼此之间的理解与尊重。Khi một tác phẩm hay được dịch sang ngoại ngữ, nó không chỉ giúp độc giả nước ngoài hiểu thêm một nền văn hoá khác, mà còn thúc đẩy sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
- 在日常生活中,人与人之间偶尔会产生一些小误会。对于这些误会,最好的办法就是诚实地沟通。Trong cuộc sống hằng ngày, giữa người với người đôi khi sẽ nảy sinh một vài hiểu lầm nhỏ. Đối với những hiểu lầm này, cách tốt nhất chính là giao tiếp trung thực.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 参与[參與][tham dữ]Cấp: HSK 5tham gia (vào việc gì)
- 与其[與其][dữ kì]Cấp: HSK 6thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如 (bùrú) + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
- 与否[與否][dữ bĩ]Cấp: HSK 7–9liệu có hay không (ở cuối một câu)
- 与日俱增[與日俱增][dữ nhật câu tăng]Cấp: HSK 7–9tăng đều đặn; tăng lên theo từng ngày
- 与时俱进[與時俱進][dữ thì câu tiến]Cấp: HSK 7–9theo kịp sự phát triển hiện đại; theo kịp thời đại; tiến bộ
- 与众不同[與眾不同][dữ chúng bất đồng]Cấp: HSK 7–9nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)
- 赐与[賜與]biến thể của 赐予 (cìyǔ)
- 赋与[賦與]biến thể của 赋予 (fùyǔ)
- 干与[干與]biến thể của 干预 (gānyù)
- 交与[交與]giao nộp
- 给与[給與]biến thể của 给予 (jǐyǔ)
- 施与[施與]quyên tặng; cho; ban phát
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 便于[便於][tiện ư]Cấp: HSK 4dễ dàng để; thuận tiện cho
- 并[並][tịnh]Cấp: HSK 4và; hơn nữa; cũng
- 并且[並且][tịnh thả]Cấp: HSK 4và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
- 不断[不斷][bất đoạn]Cấp: HSK 4không ngừng; không gián đoạn; liên tục
- 不光[bất quang]Cấp: HSK 4không phải duy nhất; không chỉ
- 不仅[不僅][bất cận]Cấp: HSK 4không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
- 成功[thành công]Cấp: HSK 4thành công; sự thành công; thành công; có kết quả tốt
- 负责[負責][phụ trách]Cấp: HSK 4chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu song hành 既…又/也… & 同时 / 与 · 既 + Tính từ/Cụm động từ 1,又 / 也 + Tính từ/Cụm động từ 2 | A 与 B | 同时,Vế 2HSK 4
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5
- Thành ngữ gắn kết 息息相关 / 相得益彰 · A 与 B + 息息相关(mật thiết liên quan)HSK 6
- Thành ngữ làm vị ngữ 不言而喻 / 不相上下 · Chủ ngữ + 的重要性 + 不言而喻 | A 与 B 的实力 + 不相上下HSK 6
- Cấu trúc tổng hợp 融 A 与 B 于一体 · Chủ ngữ + 融 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 于一体HSK 7–9
- Động từ 焕发 + 生机 / 活力 (bừng lên sức sống mới) · Khiến cái cổ điển + 焕发出 + 新的生机与活力HSK 7–9