Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yǔ · yù · yú

与

Nghĩayǔ và; đưa cho; cùng với; yù tham gia; yú biến thể của 欤 (yú)
Bộ thủ一
Âm Hán Việtyǔ dữ
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yǔÂm Hán Việt: dữvà; đưa cho; cùng với
  • yùtham gia
  • yúbiến thể của 欤 (yú)

Cấu tạo

Gồm các phần: bao góc trên phải · 一 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.