Houzii
← Từ điển
Từ ghép

数月

Phồn thể: [數月]
shùyuè
Nghĩa tiếng Việtvài tháng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 vài tháng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập