Cấp: HSK 7–9Từ ghép
与时俱进
Phồn thể: [與時俱進]Nghĩa tiếng Việttheo kịp sự phát triển hiện đại; theo kịp thời đại; tiến bộ
Âm Hán Việtdữ thì câu tiến
- 4 chữ
- 27 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1Thành ngữ theo kịp sự phát triển hiện đại
- 2 theo kịp thời đại
- 3 tiến bộ
- 4 kịp thời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 男[nam]Cấp: HSK 1nam; con trai; đàn ông
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 平时[平時][bình thì]Cấp: HSK 3thường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3trễ giờ, muộn chuyến (tàu, xe, máy bay); muộn một chút
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 本来[本來][bản lai]Cấp: HSK 4gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ