Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

与时俱进

Phồn thể: [與時俱進]
yǔshíjùjìn
Nghĩa tiếng Việttheo kịp sự phát triển hiện đại; theo kịp thời đại; tiến bộ
Âm Hán Việtdữ thì câu tiến
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ theo kịp sự phát triển hiện đại
  2. 2 theo kịp thời đại
  3. 3 tiến bộ
  4. 4 kịp thời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập