Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

与日俱增

Phồn thể: [與日俱增]
yǔrìjùzēng
Nghĩa tiếng Việttăng đều đặn; tăng lên theo từng ngày
Âm Hán Việtdữ nhật câu tăng
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tăng đều đặn
  2. 2 tăng lên theo từng ngày

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập