Cấp: HSK 7–9Từ ghép
与日俱增
Phồn thể: [與日俱增]Nghĩa tiếng Việttăng đều đặn; tăng lên theo từng ngày
Âm Hán Việtdữ nhật câu tăng
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tăng đều đặn
- 2 tăng lên theo từng ngày
Câu ví dụ
- 清河教授,当前大模型技术每隔数月便完成一次迭代,为各行各业提供了前所未有的赋能,但社会上对算法黑箱的担忧也与日俱增。Thưa Giáo sư Thanh Hà, hiện nay công nghệ mô hình lớn cứ cách vài tháng lại hoàn thành một đợt nâng cấp, tiếp sức chưa từng có cho mọi ngành nghề, nhưng nỗi lo của xã hội về hộp đen thuật toán cũng tăng lên từng ngày.Từ trong câu:清河 (Qīnghé)教授 (jiàoshòu)当前 (dāngqián)大 (dà)模型 (móxíng)技术 (jìshù)每隔 (měigé)数月 (shùyuè)便 (biàn)完成 (wánchéng)一次 (yīcì)迭代 (diédài)为 (wèi)各行各业 (gèhánggèyè)提供 (tígōng)了 (le)前所未有 (qiánsuǒwèiyǒu)的 (de)赋能 (fùnéng)但 (dàn)社会 (shèhuì)上 (shàng)对 (duì)算法 (suànfǎ)黑箱 (hēixiāng)的 (de)担忧 (dānyōu)也 (yě)与日俱增 (yǔrìjùzēng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 男[nam]Cấp: HSK 1nam; con trai; đàn ông
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 平时[平時][bình thì]Cấp: HSK 3thường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 本来[本來][bản lai]Cấp: HSK 4gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ