Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

各行各业

Phồn thể: [各行各業]
gèhánggèyè
Nghĩa tiếng Việtmọi ngành nghề; tất cả các nghề; mọi lĩnh vực trong cuộc sống
Âm Hán Việtcác hàng các nghiệp
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 mọi ngành nghề; tất cả các nghề; mọi lĩnh vực trong cuộc sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập