Houzii
← Từ điển
Từ ghép

每隔

měigé
Nghĩa tiếng Việtcách nhau; mỗi (khoảng thời gian nhất định)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cách nhau
  2. 2 mỗi (khoảng thời gian nhất định)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập