Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
měi

每

Nghĩamỗi; mọi
Bộ thủ母
Âm Hán Việtmỗi
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • měiÂm Hán Việt: mỗimỗi; mọi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 母 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ âm: 母

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.