Chữ Hán
每
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- Âm Hán Việt: mỗimỗi; mọi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 母 (nguồn chưa rõ phần này)
- Phần chỉ âm: 母
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 海hǎiÂm Hán Việt: hảiđại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtHSK 3
- 悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận; ăn nănHSK 4
- 敏mǐnnhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt; thông minh; nhanh tríHSK 5
- 梅méimận; hoa mơ; mơ Nhật Bản (Prunus mume)HSK 6
- 侮wǔlăng mạ; chế nhạo; sỉ nhụcHSK 7–9
- 霉méimốc; mốc meo; bị mốcHSK 7–9
- 诲huìdạy; dạy bảo; khuyên bảo
- 莓méiquả mọng; dâu tây
- 晦huì(hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịch; (hình thức kết hợp) tối; u ám; (văn học) đêm
- 脢méithịt trên lưng động vật
- 毓yù(văn học) sản sinh; bồi dưỡng; nuôi nấng
- 誨
- 酶méienzym; chất lên men
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我每个星期都去踢两次足球,有时候也去游泳。小侯游泳游得怎么样?Mỗi tuần mình đều đi đá bóng hai lần, có lúc cũng đi bơi. Tiểu Hầu bơi lội thế nào?
- 我游得不太快,但是我跑步跑得很快!我每天早上六点就起床去跑步了。Mình bơi không nhanh lắm, nhưng mình chạy bộ rất nhanh! Mỗi sáng sáu giờ là mình đã dậy đi chạy bộ rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.