Chữ Hán
霉
Nghĩamốc; mốc meo; bị mốc; biến thể của 霉 (méi)
Bộ thủ雨
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- mốc; mốc meo; bị mốc
- biến thể của 霉 (méi)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 每
- Phần chỉ nghĩa: 雨
- Phần chỉ âm: 每
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.