Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

霉

méi
Nghĩa tiếng Việtmốc; mốc meo; bị mốc
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

霉

Phồn thể: [黴]
méi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 霉 (méi)
  • 1 chữ
  • 15 nét