Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霉蠹

méidù
Nghĩa tiếng Việtsách bị mốc và mọt ăn; bị mốc và mục nát
  • 2 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sách bị mốc và mọt ăn
  2. 2 bị mốc và mục nát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập