Chữ Hán
蠹
Nghĩacôn trùng đục sách, quần áo, v.v.; bị mọt ăn; bị sâu ăn
Bộ thủ虫
- 24 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- côn trùng đục sách, quần áo, v.v.; bị mọt ăn; bị sâu ăn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 橐 + 虫 + 虫
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 橐
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.