Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蠹

dù
Nghĩa tiếng Việtcôn trùng đục sách, quần áo, v.v.; bị mọt ăn; bị sâu ăn
  • 1 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa