Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠹简

Phồn thể: [蠹簡]
dùjiǎn
Nghĩa tiếng Việtsách cũ bị mọt ăn
  • 2 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 sách cũ bị mọt ăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập