Chữ Hán
简
Nghĩađơn giản; không phức tạp; thư
Bộ thủ⺮
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- đơn giản; không phức tạp; thư
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 间
- ⺮zhúbộ "trúc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 118)
- 间jiān[gian]giữa; trong số; trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 间
Từ có chữ này
- 简单Âm Hán Việt: giản đơnđơn giản; không phức tạpHSK 3
- 简历Âm Hán Việt: giản lịchsơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sửHSK 5
- 简直Âm Hán Việt: giản trựcthực sự; thật sựHSK 5
- 简介Âm Hán Việt: giản giớitóm tắt; giới thiệu ngắn gọnHSK 6
- 简化Âm Hán Việt: giản hoáđơn giản hóaHSK 6
- 简易Âm Hán Việt: giản dịchđơn giản và dễ dàng; đơn giản hóa; sự đơn giảnHSK 7–9
- 简洁Âm Hán Việt: giản khiếtngắn gọn; súc tích; cô đọngHSK 7–9
- 简短Âm Hán Việt: giản đoảnngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.); một cách ngắn gọn; sự ngắn gọnHSK 7–9
- 简称Âm Hán Việt: giản xưngđược viết tắt thành; chữ viết tắt; dạng ngắn gọnHSK 7–9
- 简练Âm Hán Việt: giản luyệnngắn gọn; súc tíchHSK 7–9
- 简要Âm Hán Việt: giản yếungắn gọn; súc tíchHSK 7–9
- 简陋Âm Hán Việt: giản lậuđơn giản và thô sơHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 王老师,这次实验数据又没达到预期,我简直快失去信心了,是不是我根本不适合搞科研?Thầy Vương ơi, số liệu thí nghiệm lần này lại không đạt kỳ vọng, em gần như sắp mất hết tự tin rồi, có phải em vốn không hợp làm nghiên cứu khoa học không ạ?
- 老师,我看得很清楚,您讲的这几句语法也很简单、很明白。我已经用铅笔把笔记记在笔记本和这张纸上了。Thưa thầy, em nhìn rất rõ ạ, mấy câu ngữ pháp thầy giảng cũng rất đơn giản, dễ hiểu. Em đã dùng bút chì ghi chép bài vào vở ghi và tờ giấy này rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.