Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǎn

简

Nghĩađơn giản; không phức tạp; thư
Bộ thủ⺮
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǎnđơn giản; không phức tạp; thư

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 间

  • Phần chỉ nghĩa: ⺮
  • Phần chỉ âm: 间

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.