Cấp: HSK 5Từ ghép
根本
Nghĩa tiếng Việtcơ bản; cơ sở; gốc rễ
Âm Hán Việtcăn bản
- 2 chữ
- 15 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cơ bản
- 2 cơ sở
- 3 gốc rễ
- 4 đơn giản
- 5 tuyệt đối (không)
- 6 (không) chút nào
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 王老师,这次实验数据又没达到预期,我简直快失去信心了,是不是我根本不适合搞科研?Thầy Vương ơi, số liệu thí nghiệm lần này lại không đạt kỳ vọng, em gần như sắp mất hết tự tin rồi, có phải em vốn không hợp làm nghiên cứu khoa học không ạ?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này