Cấp: HSK 5Chữ đơn
搞
Nghĩa tiếng Việtlàm; tạo; dính líu đến
Âm Hán Việtcào
- 1 chữ
- 13 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 làm
- 2 tạo
- 3 dính líu đến
- 4 thành lập
- 5 lấy được
- 6 xử lý
Câu ví dụ
- 王老师,这次实验数据又没达到预期,我简直快失去信心了,是不是我根本不适合搞科研?Thầy Vương ơi, số liệu thí nghiệm lần này lại không đạt kỳ vọng, em gần như sắp mất hết tự tin rồi, có phải em vốn không hợp làm nghiên cứu khoa học không ạ?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 搞鬼[cào quỷ]Cấp: HSK 7–9gây rối; chơi khăm
- 搞笑[cào tiếu]Cấp: HSK 7–9chọc cười; vui nhộn; hài hước
- 恶搞[惡搞]chế (thể loại trên mạng ở Trung Quốc, đạt được vị thế sùng bái từ năm 2005, liên quan đến video, bộ sưu tập ảnh, văn bản, bài thơ hài hước, châm biếm hoặc kỳ ảo)
- 搞错[搞錯]nhầm lẫn; phạm lỗi; sai lầm
- 搞定sửa xong; giải quyết; thu xếp ổn thỏa
- 搞怪làm điều gì đó kỳ quặc; kỳ quặc; hành vi kỳ quặc
- 搞好làm tốt; làm tốt công việc
- 搞混làm rối; lẫn lộn; nhầm lẫn
- 搞活làm sống động; kích thích; phục hồi
- 搞基(tiếng lóng) quan hệ đồng tính nam
- 搞乱[搞亂]làm rối; quản lý kém; làm hỏng
- 搞毛(phương ngữ) bạn đang làm gì vậy?; cái quái gì vậy?
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này