Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

搞笑

gǎoxiào
Nghĩa tiếng Việtchọc cười; vui nhộn; hài hước
Âm Hán Việtcào tiếu
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa