Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gǎo

搞

Nghĩalàm; tạo; dính líu đến
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtcào
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gǎoÂm Hán Việt: càolàm; tạo; dính líu đến

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 高

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 高

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.