Chữ Hán
搞
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: càolàm; tạo; dính líu đến
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 高
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 高gāo[cao]cao; khoảng trên trung bình; to
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 高
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 王老师,这次实验数据又没达到预期,我简直快失去信心了,是不是我根本不适合搞科研?Thầy Vương ơi, số liệu thí nghiệm lần này lại không đạt kỳ vọng, em gần như sắp mất hết tự tin rồi, có phải em vốn không hợp làm nghiên cứu khoa học không ạ?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.