Từ ghép
搞乱
Phồn thể: [搞亂]Nghĩa
- 1 làm rối
- 2 quản lý kém
- 3 làm hỏng
- 4 làm lẫn lộn
- 5 lúng túng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.