Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搞乱

Phồn thể: [搞亂]
gǎoluàn
Nghĩa tiếng Việtlàm rối; quản lý kém; làm hỏng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm rối
  2. 2 quản lý kém
  3. 3 làm hỏng
  4. 4 làm lẫn lộn
  5. 5 lúng túng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập