Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搞错

Phồn thể: [搞錯]
gǎocuò
Nghĩa tiếng Việtnhầm lẫn; phạm lỗi; sai lầm
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhầm lẫn
  2. 2 phạm lỗi
  3. 3 sai lầm
  4. 4 nhầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập