Từ ghép
搞错
Phồn thể: [搞錯]Nghĩa
- 1 nhầm lẫn
- 2 phạm lỗi
- 3 sai lầm
- 4 nhầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.