Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

简历

Phồn thể: [簡歷]
jiǎnlì
Nghĩa tiếng Việtsơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
Âm Hán Việtgiản lịch
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sơ yếu lý lịch (CV)
  2. 2 hồ sơ cá nhân
  3. 3 ghi chú tiểu sử
Lượng từ dạy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập