Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lì · lì · lì · lì

历

Nghĩabiến thể cũ của 历 (lì); lịch; biến thể cũ của 历 (lì); trải qua; chịu đựng; đi qua
Bộ thủ厂
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lìbiến thể cũ của 历 (lì)
  • lìlịch
  • lìbiến thể cũ của 历 (lì)
  • lìtrải qua; chịu đựng; đi qua

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 力

  • Phần chỉ nghĩa: 厤
  • Phần chỉ âm: 力

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.