Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

来历

Phồn thể: [來歷]
láilì
Nghĩa tiếng Việtlịch sử; tiền sử; nguồn gốc
Âm Hán Việtlai lịch
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lịch sử
  2. 2 tiền sử
  3. 3 nguồn gốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập