Houzii
← Từ điển
Từ ghép

来历不明

Phồn thể: [來歷不明]
láilìbùmíng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
  • 4 chữ
  • 23 nét