Từ ghép
来历不明
Phồn thể: [來歷不明]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
- 4 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.