Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

阳历

Phồn thể: [陽曆]
yánglì
Nghĩa tiếng Việtlịch dương; lịch phương Tây (Gregory)
Âm Hán Việtdương lịch
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa